Trang chủKFM • ASX
add
Kingfisher Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,078 $ - 0,078 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,07 Tr AUD
Số lượng trung bình
75,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 239,91 N | -79,85% |
Thu nhập ròng | -210,36 N | 77,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -174,66 N | -13,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,41 Tr | 37,13% |
Tổng tài sản | 5,73 Tr | 37,83% |
Tổng nợ | 230,17 N | 89,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -210,36 N | 77,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -192,53 N | -45,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -304,20 N | -595,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 842,39 N | 17.087,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 345,66 N | 555,64% |
Dòng tiền tự do | -339,97 N | -459,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web