Trang chủKFRC • NYSE
add
Kforce Inc
29,92 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
29,92 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:29 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
29,10 $
Mức chênh lệch một ngày
28,78 $ - 30,09 $
Phạm vi một năm
24,49 $ - 49,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
545,37 Tr USD
Số lượng trung bình
310,90 N
Tỷ số P/E
15,27
Tỷ lệ cổ tức
5,35%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 332,02 Tr | -3,42% |
Chi phí hoạt động | 81,65 Tr | 5,94% |
Thu nhập ròng | 5,16 Tr | -53,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,55 | -51,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | -50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,19 Tr | -43,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,14 Tr | 513,75% |
Tổng tài sản | 365,64 Tr | 2,18% |
Tổng nợ | 241,04 Tr | 18,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,16 Tr | -53,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,71 Tr | -9,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,04 Tr | -1.002,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,78 Tr | 27,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 890,00 N | 300,90% |
Dòng tiền tự do | 20,55 Tr | -21,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.600