Trang chủKIAS • IDX
add
Keramika Indonesia Assosiasi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
21,00 Rp
Phạm vi một năm
16,00 Rp - 22,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
313,51 T IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,40 T | 6,23% |
Chi phí hoạt động | 14,11 T | 67,60% |
Thu nhập ròng | 7,00 T | 47,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,26 | 39,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,17 T | 5,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,84 T | -18,58% |
Tổng tài sản | 932,35 T | -5,22% |
Tổng nợ | 150,01 T | -20,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 782,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,00 T | 47,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,76 T | 70,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,11 T | -44,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,00 T | -107,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,65 T | -76,62% |
Dòng tiền tự do | -28,91 T | -352,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
155