Trang chủKIRLOSENG • NSE
add
Kirloskar Oil Engines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.367,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.320,30 ₹ - 1.399,90 ₹
Phạm vi một năm
578,50 ₹ - 1.530,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
201,49 T INR
Số lượng trung bình
316,69 N
Tỷ số P/E
36,70
Tỷ lệ cổ tức
0,47%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,73 T | 28,82% |
Chi phí hoạt động | 5,22 T | 19,49% |
Thu nhập ròng | 1,11 T | 56,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,95 | 21,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,16 T | 30,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,60 T | 6,31% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,11 T | 56,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
2.469