Trang chủKKR • NYSE
add
KKR & Co Inc
91,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,70%)-0,64
90,72 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:19:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
92,50 $
Mức chênh lệch một ngày
89,88 $ - 93,67 $
Phạm vi một năm
82,67 $ - 153,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
81,45 T USD
Số lượng trung bình
9,00 Tr
Tỷ số P/E
38,78
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,87 T | 76,26% |
Chi phí hoạt động | 2,07 T | 57,45% |
Thu nhập ròng | 1,15 T | 1,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,56 | -42,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,12 | -15,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,62 T | 15,57% |
Tổng tài sản | 410,14 T | 13,90% |
Tổng nợ | 328,51 T | 10,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 891,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 T | 1,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,90 T | -4.288,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,24 T | -88,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,41 T | 17,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,73 T | -1.514,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.043