Trang chủKLKIM • IST
add
Kalekim Kimyevi Maddeler Sani ve Tit AS
Giá đóng cửa hôm trước
37,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
36,38 ₺ - 37,32 ₺
Phạm vi một năm
25,34 ₺ - 44,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
16,75 T TRY
Số lượng trung bình
2,44 Tr
Tỷ số P/E
14,74
Tỷ lệ cổ tức
1,19%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,32 T | 17,86% |
Chi phí hoạt động | 719,01 Tr | -2,32% |
Thu nhập ròng | 382,55 Tr | -19,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,51 | -31,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 797,66 Tr | 84,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,72 T | 15,60% |
Tổng tài sản | 9,87 T | 14,56% |
Tổng nợ | 2,99 T | 14,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 460,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 382,55 Tr | -19,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 822,16 Tr | 9,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -662,17 Tr | 24,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 227,35 Tr | -17,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 182,40 Tr | 8,92% |
Dòng tiền tự do | 405,40 Tr | 472,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
696