Trang chủKLR • LON
add
Keller Group plc
Giá đóng cửa hôm trước
1.986,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.938,00 GBX - 1.992,00 GBX
Phạm vi một năm
1.222,00 GBX - 2.250,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 T GBP
Số lượng trung bình
231,90 N
Tỷ số P/E
9,92
Tỷ lệ cổ tức
3,57%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 814,80 Tr | 8,86% |
Chi phí hoạt động | 125,05 Tr | 13,94% |
Thu nhập ròng | 38,15 Tr | 4,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,68 | -3,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 75,45 Tr | 19,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 281,50 Tr | 35,53% |
Tổng tài sản | 1,83 T | 2,11% |
Tổng nợ | 1,18 T | -0,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 644,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,15 Tr | 4,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 108,30 Tr | 47,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,65 Tr | -55,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,60 Tr | 56,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,30 Tr | 837,78% |
Dòng tiền tự do | 35,02 Tr | 28,45% |
Giới thiệu
Keller Group plc is a geotechnical engineering company. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. The company is the world's largest geotechnical specialist contractor. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1860
Trang web
Nhân viên
10.000