Trang chủKLRS • NASDAQ
add
Kalaris Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,94 $
Mức chênh lệch một ngày
5,53 $ - 6,10 $
Phạm vi một năm
2,14 $ - 11,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
132,64 Tr USD
Số lượng trung bình
59,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,80 Tr | 51,42% |
Thu nhập ròng | -10,00 Tr | 54,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,44 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,79 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 117,98 Tr | 7.098,41% |
Tổng tài sản | 121,74 Tr | 1.875,59% |
Tổng nợ | 42,92 Tr | -24,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,00 Tr | 54,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,06 Tr | 10,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,98 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,74 Tr | 530,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,67 Tr | 20.416,06% |
Dòng tiền tự do | -2,36 Tr | -129,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20