Trang chủKLXE • NASDAQ
add
KLX Energy Services Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,41 $
Mức chênh lệch một ngày
2,40 $ - 2,63 $
Phạm vi một năm
1,46 $ - 3,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,98 Tr USD
Số lượng trung bình
299,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,90 Tr | -5,20% |
Chi phí hoạt động | 37,40 Tr | -13,02% |
Thu nhập ròng | -15,00 Tr | -2,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,56 | -8,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,76 | 5,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,50 Tr | 6,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,70 Tr | -93,78% |
Tổng tài sản | 340,30 Tr | -25,42% |
Tổng nợ | 414,50 Tr | -11,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -74,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,00 Tr | -2,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,50 Tr | -51,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,80 Tr | 63,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,40 Tr | -72,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,70 Tr | -130,34% |
Dòng tiền tự do | 11,29 Tr | -46,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.548