Trang chủKM1 • ASX
add
Kali Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,073 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
179,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,44 N | 16,54% |
Chi phí hoạt động | 736,38 N | -5,68% |
Thu nhập ròng | -780,18 N | 5,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,82 N | 19,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -610,47 N | 15,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,96 Tr | — |
Tổng tài sản | 21,98 Tr | — |
Tổng nợ | 752,58 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -780,18 N | 5,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -566,66 N | -31,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -916,72 N | -16,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 543,37 N | 2.741,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -940,02 N | 23,97% |
Dòng tiền tự do | -932,76 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web