Trang chủKNG • ASX
add
Kingsland Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,077 $ - 0,081 $
Phạm vi một năm
0,071 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,98 Tr AUD
Số lượng trung bình
78,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,92 N | -79,15% |
Chi phí hoạt động | 327,80 N | -4,59% |
Thu nhập ròng | -356,99 N | 56,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,03 N | -108,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -309,63 N | -2,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 Tr | -31,66% |
Tổng tài sản | 9,61 Tr | 5,96% |
Tổng nợ | 502,41 N | -31,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -356,99 N | 56,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -369,64 N | 0,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -422,62 N | -17,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,07 Tr | -16,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 278,51 N | -49,06% |
Dòng tiền tự do | -612,07 N | -12,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web