Trang chủKOCMT • IST
add
Koc Metalurji AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,49 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,47 ₺ - 2,52 ₺
Phạm vi một năm
2,05 ₺ - 3,21 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,23 T TRY
Số lượng trung bình
21,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,04 T | 2,46% |
Chi phí hoạt động | 59,82 Tr | 2.322,73% |
Thu nhập ròng | -548,32 Tr | -435,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,89 | -423,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -202,99 Tr | -197,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -53,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,26 T | -10,87% |
Tổng tài sản | 16,55 T | -1,29% |
Tổng nợ | 4,74 T | 20,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -548,32 Tr | -435,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 937,85 Tr | 184,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -299,47 Tr | -129,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -430,98 Tr | -144,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -332,82 Tr | 6,30% |
Dòng tiền tự do | 75,59 Tr | 117,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
610