Trang chủKOMN • SWX
add
Komax Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
53,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
49,95 CHF - 52,30 CHF
Phạm vi một năm
43,20 CHF - 117,40 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
264,37 Tr CHF
Số lượng trung bình
32,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,65 Tr | -2,25% |
Chi phí hoạt động | 75,67 Tr | -2,47% |
Thu nhập ròng | -2,24 Tr | 21,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,50 | 20,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,31 Tr | -45,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -59,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,14 Tr | -24,92% |
Tổng tài sản | 640,85 Tr | -7,04% |
Tổng nợ | 305,21 Tr | -8,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 335,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,24 Tr | 21,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 641,50 N | -96,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,79 Tr | 63,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,63 Tr | 155,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,60 Tr | -1.661,12% |
Dòng tiền tự do | -555,81 N | -743,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
3.001