Trang chủKONKA • IST
add
Konya Kagit Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
16,25 ₺
Mức chênh lệch một ngày
16,01 ₺ - 16,74 ₺
Phạm vi một năm
9,79 ₺ - 18,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,30 T TRY
Số lượng trung bình
3,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 666,77 Tr | 14,33% |
Chi phí hoạt động | 80,97 Tr | -17,55% |
Thu nhập ròng | -360,50 Tr | 42,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,07 | 49,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,90 Tr | 1.090,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -81,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 685,68 Tr | 91,47% |
Tổng tài sản | 9,69 T | 1,37% |
Tổng nợ | 1,50 T | 19,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 390,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -360,50 Tr | 42,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 540,54 Tr | 827,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -394,17 Tr | -456,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,77 Tr | 133,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 152,81 Tr | 200,67% |
Dòng tiền tự do | 517,01 Tr | 198,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
391