Trang chủKONSOL • CPH
add
Konsolidator A/S
Giá đóng cửa hôm trước
5,65 kr
Mức chênh lệch một ngày
5,65 kr - 5,85 kr
Phạm vi một năm
2,52 kr - 6,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
139,04 Tr DKK
Số lượng trung bình
8,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,51 Tr | 19,62% |
Chi phí hoạt động | 6,56 Tr | -16,61% |
Thu nhập ròng | -431,50 N | 85,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,63 | 88,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -448,50 N | 82,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 370,00 N | 3,06% |
Tổng tài sản | 25,70 Tr | 11,69% |
Tổng nợ | 29,29 Tr | 15,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -70,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -431,50 N | 85,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,50 N | 102,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -874,50 N | -74,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 901,00 N | -71,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 93,00 N | 63,16% |
Dòng tiền tự do | -383,06 N | 76,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
31