Trang chủKORDS • IST
add
Kordsa Teknik Tekstil AS
Giá đóng cửa hôm trước
59,35 ₺
Mức chênh lệch một ngày
56,60 ₺ - 59,65 ₺
Phạm vi một năm
47,44 ₺ - 72,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
11,01 T TRY
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,55 T | -2,54% |
Chi phí hoạt động | 228,14 Tr | -77,62% |
Thu nhập ròng | -632,44 Tr | 23,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,38 | 21,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 859,32 Tr | 658,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,53 T | 54,15% |
Tổng tài sản | 50,29 T | 14,81% |
Tổng nợ | 28,90 T | 8,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -632,44 Tr | 23,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,64 T | 24,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 102,23 Tr | 135,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -194,57 Tr | -122,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,78 T | -12,78% |
Dòng tiền tự do | 1,22 T | 31,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
3.903