Trang chủKOV • ASX
add
Korvest Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,41 $
Mức chênh lệch một ngày
13,86 $ - 14,76 $
Phạm vi một năm
9,05 $ - 16,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
170,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,99 N
Tỷ số P/E
11,75
Tỷ lệ cổ tức
4,51%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,16 Tr | 17,91% |
Chi phí hoạt động | 7,56 Tr | 16,91% |
Thu nhập ròng | 2,72 Tr | 33,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,02 | 12,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,44 Tr | 31,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,91 Tr | -13,98% |
Tổng tài sản | 91,44 Tr | 20,67% |
Tổng nợ | 30,87 Tr | 35,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,72 Tr | 33,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,37 Tr | -61,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,80 Tr | -76,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,27 Tr | -23,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,70 Tr | -3.770,68% |
Dòng tiền tự do | 1,52 Tr | -2,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
262