Trang chủKPCPY • OTCMKTS
add
Ngân hàng Kasikorn
Giá đóng cửa hôm trước
23,64 $
Mức chênh lệch một ngày
22,73 $ - 25,10 $
Phạm vi một năm
16,33 $ - 27,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
451,36 T THB
Số lượng trung bình
38,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,59 T | 3,08% |
Chi phí hoạt động | 23,03 T | 3,29% |
Thu nhập ròng | 10,28 T | -4,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,34 | -7,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,34 | -2,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 683,71 T | 5,58% |
Tổng tài sản | 4,56 NT | 5,01% |
Tổng nợ | 3,88 NT | 5,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 673,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,28 T | -4,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,08 T | -108,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,70 T | -8,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 86,25 T | 267,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,42 T | -25,89% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
8 thg 6, 1945
Trang web
Nhân viên
18.617