Trang chủKPS • KLSE
add
Kumpulan Perangsang Selangor Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,55 RM - 0,56 RM
Phạm vi một năm
0,55 RM - 0,71 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
300,94 Tr MYR
Số lượng trung bình
87,99 N
Tỷ số P/E
7,65
Tỷ lệ cổ tức
5,36%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 262,28 Tr | -4,47% |
Chi phí hoạt động | 34,62 Tr | 251,54% |
Thu nhập ròng | 110,00 N | -99,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,04 | -99,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,04 Tr | -50,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 355,96 Tr | -6,22% |
Tổng tài sản | 1,53 T | -4,37% |
Tổng nợ | 415,28 Tr | -14,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 537,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 110,00 N | -99,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,15 Tr | -40,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,32 Tr | 54,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,78 Tr | 84,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,45 Tr | 65,08% |
Dòng tiền tự do | -15,54 Tr | -58,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
2.760