Trang chủKRETAM • KLSE
add
Kretam Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 RM
Phạm vi một năm
0,48 RM - 0,71 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,59 T MYR
Số lượng trung bình
16,94 N
Tỷ số P/E
24,62
Tỷ lệ cổ tức
2,68%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,26 Tr | -9,46% |
Chi phí hoạt động | 66,97 Tr | 603,53% |
Thu nhập ròng | -28,99 Tr | -138,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,72 | -142,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,46 Tr | -113,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -76,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 201,76 Tr | 35,05% |
Tổng tài sản | 1,31 T | 2,33% |
Tổng nợ | 241,42 Tr | 1,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,99 Tr | -138,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,22 Tr | -33,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,95 Tr | -24,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,33 Tr | 184,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,61 Tr | -17,91% |
Dòng tiền tự do | -28,93 Tr | -167,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
1.161