Trang chủKRO • JSE
add
Karooooo Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
84.499,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
81.801,00 ZAC - 84.878,00 ZAC
Phạm vi một năm
70.704,00 ZAC - 109.999,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
1,53 T USD
Số lượng trung bình
2,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,41 T | 21,60% |
Chi phí hoạt động | 609,67 Tr | 26,26% |
Thu nhập ròng | 264,11 Tr | 11,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,73 | -8,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,54 | 11,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 587,76 Tr | 17,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 575,28 Tr | -37,59% |
Tổng tài sản | 5,22 T | 9,03% |
Tổng nợ | 1,98 T | 8,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 264,11 Tr | 11,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 556,45 Tr | 25,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -332,22 Tr | -23,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,99 Tr | -622,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 138,58 Tr | -23,69% |
Dòng tiền tự do | 537,22 Tr | 27,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
5.711