Trang chủKRR • ASX
add
King River Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,029 $ - 0,031 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,37 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,59 Tr
Tỷ số P/E
4,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,26 Tr | 25.590,22% |
Chi phí hoạt động | 362,30 N | 60,46% |
Thu nhập ròng | 8,18 Tr | 3.601,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 88,33 | 113,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,93 Tr | 5.044,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,56 Tr | -53,71% |
Tổng tài sản | 39,14 Tr | 43,24% |
Tổng nợ | 1,46 Tr | 797,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 56,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 58,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,18 Tr | 3.601,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -277,97 N | -56,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -493,76 N | -150,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,22 N | -1.024,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -826,96 N | -203,41% |
Dòng tiền tự do | 5,19 Tr | 604,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web