Trang chủKRT • NASDAQ
add
Karat Packaging Inc
27,83 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
27,83 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:29 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,32 $
Mức chênh lệch một ngày
27,37 $ - 28,17 $
Phạm vi một năm
20,61 $ - 32,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
555,59 Tr USD
Số lượng trung bình
81,58 N
Tỷ số P/E
17,84
Tỷ lệ cổ tức
6,47%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,62 Tr | 13,74% |
Chi phí hoạt động | 30,67 Tr | -4,96% |
Thu nhập ròng | 6,81 Tr | 21,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,89 | 6,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | 17,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,44 Tr | 11,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,88 Tr | -36,79% |
Tổng tài sản | 287,69 Tr | -2,32% |
Tổng nợ | 130,82 Tr | -1,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 156,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,81 Tr | 21,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,36 Tr | 86,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,95 Tr | 359,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,45 Tr | -171,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,86 Tr | 289,34% |
Dòng tiền tự do | 12,83 Tr | 42,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
666