Trang chủKRVGD • IST
add
Kervan Gida Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,66 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,67 ₺ - 2,75 ₺
Phạm vi một năm
1,79 ₺ - 3,35 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,90 T TRY
Số lượng trung bình
10,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,30 T | 53,32% |
Chi phí hoạt động | 871,19 Tr | 13,73% |
Thu nhập ròng | 162,00 Tr | 2.387,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,77 | 1.539,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 625,91 Tr | 133,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -175,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 844,73 Tr | 36,19% |
Tổng tài sản | 16,55 T | 31,48% |
Tổng nợ | 9,16 T | 28,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 162,00 Tr | 2.387,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,95 Tr | -101,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,86 Tr | 85,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,47 Tr | -126,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -103,44 Tr | -133,15% |
Dòng tiền tự do | -819,99 Tr | -158,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
3.294