Trang chủKSIX • IDX
add
Kentanix Supra International Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
338,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
322,00 Rp - 350,00 Rp
Phạm vi một năm
171,00 Rp - 456,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
726,86 T IDR
Số lượng trung bình
258,17 N
Tỷ số P/E
41,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,92 T | -10,46% |
Chi phí hoạt động | 21,29 T | 0,74% |
Thu nhập ròng | 10,74 T | 5,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,42 | 17,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,67 T | -13,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 195,20 T | 229,50% |
Tổng tài sản | 1,36 NT | 12,55% |
Tổng nợ | 15,55 T | -18,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,74 T | 5,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,76 T | 24,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,96 T | 93,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,40 T | -220,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,41 T | 105,45% |
Dòng tiền tự do | 14,83 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
60