Trang chủKSL • NSE
add
Kalyani Steels Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
611,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
593,45 ₹ - 630,00 ₹
Phạm vi một năm
574,00 ₹ - 988,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
27,33 T INR
Số lượng trung bình
43,97 N
Tỷ số P/E
10,26
Tỷ lệ cổ tức
1,60%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,62 T | -4,47% |
Chi phí hoạt động | 602,80 Tr | -1,58% |
Thu nhập ròng | 619,61 Tr | 9,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,40 | 14,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 936,42 Tr | 13,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,37 T | -19,09% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 619,61 Tr | 9,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
113