Trang chủKSPI • NASDAQ
add
Kaspi.kz AO - ADR
73,43 $
Sau giờ giao dịch:(0,041%)+0,030
73,46 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:27:42 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
74,07 $
Mức chênh lệch một ngày
72,22 $ - 74,46 $
Phạm vi một năm
68,59 $ - 99,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,77 T USD
Số lượng trung bình
612,61 N
Tỷ số P/E
6,26
Tỷ lệ cổ tức
2,40%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KZT) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 NT | 52,04% |
Chi phí hoạt động | 166,94 T | 101,76% |
Thu nhập ròng | 284,38 T | -8,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,13 | -40,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,47 N | -9,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 622,10 T | 9,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KZT) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 924,86 T | 49,30% |
Tổng tài sản | 11,08 NT | 32,29% |
Tổng nợ | 8,48 NT | 24,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 52,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KZT) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 284,38 T | -8,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 460,06 T | 60,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,65 T | 200,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,14 T | 60,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 401,62 T | 255,94% |
Dòng tiền tự do | -121,98 T | 24,27% |
Giới thiệu
Kaspi.kz is a Kazakhstani unicorn company comprising Kaspi Shop LLP, Kaspi Bank JSC, Kaspi Pay LLP and Kaspi Travel LLP.
In 2020, it became one of the fastest-growing financial IT organizations in Europe and Eurasia. Wikipedia
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
14.008