Trang chủKTA • ASX
add
Krakatoa Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 $ - 0,0060 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,88 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,59 N | 632,53% |
Chi phí hoạt động | 2,18 Tr | 298,62% |
Thu nhập ròng | -2,13 Tr | -253,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,69 N | 51,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,04 Tr | -309,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 338,19 N | -76,29% |
Tổng tài sản | 1,28 Tr | -36,15% |
Tổng nợ | 427,34 N | 70,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 852,35 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -400,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -573,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,13 Tr | -253,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,07 Tr | -338,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 50,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,42 Tr | 168,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -603,27 N | -1.176,06% |
Dòng tiền tự do | -1,22 Tr | -592,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web