Trang chủKUAS • IDX
add
Ace Oldfields Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
85,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
81,00 Rp - 94,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 137,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
106,01 T IDR
Số lượng trung bình
117,63 Tr
Tỷ số P/E
10,05
Tỷ lệ cổ tức
3,66%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,36 T | -9,44% |
Chi phí hoạt động | 13,66 T | -5,23% |
Thu nhập ròng | 6,59 T | -13,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,91 | -3,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,49 T | -5,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,37 T | 69,36% |
Tổng tài sản | 299,37 T | 7,63% |
Tổng nợ | 128,49 T | 11,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,59 T | -13,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,50 T | 292,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,75 T | -1.219,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,10 T | 37,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,65 T | 142,83% |
Dòng tiền tự do | 3,75 T | 133,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
425