Trang chủKURN • SWX
add
Kuros Biosciences AG
Giá đóng cửa hôm trước
23,24 CHF
Mức chênh lệch một ngày
22,14 CHF - 23,40 CHF
Phạm vi một năm
14,00 CHF - 34,20 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
898,77 Tr CHF
Số lượng trung bình
198,56 N
Tỷ số P/E
448,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,56 Tr | 86,61% |
Chi phí hoạt động | 33,56 Tr | 38,58% |
Thu nhập ròng | -13,73 Tr | 5,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,90 | 49,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,99 Tr | 60,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,21 Tr | -40,96% |
Tổng tài sản | 71,46 Tr | -13,84% |
Tổng nợ | 14,75 Tr | 4,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,73 Tr | 5,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,84 Tr | -20,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -326,00 N | 18,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -171,00 N | -105,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,86 Tr | -116,26% |
Dòng tiền tự do | -8,55 Tr | -90,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
178