Trang chủKUYAS • IST
add
Kuyas Yatirim AS
Giá đóng cửa hôm trước
72,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
73,05 ₺ - 78,60 ₺
Phạm vi một năm
32,70 ₺ - 82,70 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
30,48 T TRY
Số lượng trung bình
13,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -3,29 Tr | -102,35% |
Chi phí hoạt động | 335,65 Tr | 990,89% |
Thu nhập ròng | -1,37 T | -7.664,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,65 N | 321.038,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -303,74 Tr | -176,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 T | 332,39% |
Tổng tài sản | 5,04 T | 18,37% |
Tổng nợ | 3,60 T | 114,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,37 T | -7.664,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -99,46 Tr | 59,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,76 Tr | -101,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 69,38 Tr | -39,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,84 Tr | -956,69% |
Dòng tiền tự do | 3,84 Tr | 100,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
21