Trang chủKYTX • NASDAQ
add
Kyverna Therapeutics Inc
8,87 $
Sau giờ giao dịch:(1,92%)+0,17
9,04 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,77 $
Mức chênh lệch một ngày
8,50 $ - 9,18 $
Phạm vi một năm
1,78 $ - 13,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
536,10 Tr USD
Số lượng trung bình
638,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,27 Tr | 22,63% |
Thu nhập ròng | -37,80 Tr | -0,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,80 | 9,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -38,91 Tr | 3,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 279,25 Tr | -2,35% |
Tổng tài sản | 293,83 Tr | -3,55% |
Tổng nợ | 61,55 Tr | 61,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 232,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,80 Tr | -0,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,53 Tr | 9,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,29 Tr | -159,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 140,74 Tr | 65.561,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 89,93 Tr | 1.216,58% |
Dòng tiền tự do | -19,88 Tr | 10,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
134