Trang chủKZBGY • IST
add
Kizilbuk Gayrimenkul Yatirim Ort AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,40 ₺
Mức chênh lệch một ngày
3,40 ₺ - 3,55 ₺
Phạm vi một năm
2,06 ₺ - 5,19 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
13,88 T TRY
Số lượng trung bình
47,97 Tr
Tỷ số P/E
16,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 700,59 Tr | -94,57% |
Chi phí hoạt động | 157,49 Tr | -74,11% |
Thu nhập ròng | 794,64 Tr | -67,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 113,42 | 492,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 357,53 Tr | -90,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,74 Tr | 712,44% |
Tổng tài sản | 34,91 T | 16,96% |
Tổng nợ | 12,97 T | 48,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 794,64 Tr | -67,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 855,05 Tr | 1.280,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,03 T | -47,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 137,89 Tr | -78,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,92 Tr | -1.584,42% |
Dòng tiền tự do | 424,81 Tr | 117,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
121