Trang chủKZIA • NASDAQ
add
Kazia Therapeutics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,18 $
Mức chênh lệch một ngày
7,04 $ - 7,45 $
Phạm vi một năm
2,86 $ - 17,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,77 Tr USD
Số lượng trung bình
161,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,96 N | 312,39% |
Chi phí hoạt động | 6,78 Tr | 44,29% |
Thu nhập ròng | -6,28 Tr | -20,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,66 N | 70,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,50 Tr | -54,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,46 Tr | 2.166,74% |
Tổng tài sản | 71,11 Tr | 297,01% |
Tổng nợ | 24,65 Tr | 13,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,28 Tr | -20,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,77 Tr | -13,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,66 Tr | 673,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,56 Tr | 4.528,51% |
Dòng tiền tự do | -1,89 Tr | 15,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
6