Trang chủKZR • ASX
add
Kalamazoo Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,074 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
42,41 Tr AUD
Số lượng trung bình
711,40 N
Tỷ số P/E
19,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 545,20 N | 14,92% |
Thu nhập ròng | 1,73 Tr | 225,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -459,12 N | -8,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 223,58 N | -70,04% |
Tổng tài sản | 27,61 Tr | 7,36% |
Tổng nợ | 823,70 N | -81,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 241,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,73 Tr | 225,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -371,37 N | 6,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -624,80 N | -41,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 953,36 N | 84,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,81 N | 86,58% |
Dòng tiền tự do | -744,99 N | -13,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web