Trang chủL1M • ASX
add
Lightning Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,017 $
Mức chênh lệch một ngày
0,018 $ - 0,018 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,077 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,24 Tr AUD
Số lượng trung bình
556,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,69 Tr | 395,46% |
Thu nhập ròng | -2,70 Tr | -402,54% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -626,45 N | -37,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 Tr | -43,45% |
Tổng tài sản | 4,38 Tr | -32,94% |
Tổng nợ | 469,51 N | 91,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -153,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -169,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,70 Tr | -402,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -618,92 N | -51,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -518,46 N | -206,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,64 Tr | 8.775,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 488,63 N | 180,70% |
Dòng tiền tự do | -128,93 N | 69,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web