Trang chủLAC • NYSE
add
Lithium Americas Corp
3,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,26%)+0,010
3,96 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:55:31 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,95 $
Mức chênh lệch một ngày
3,93 $ - 4,11 $
Phạm vi một năm
2,31 $ - 10,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 T USD
Số lượng trung bình
8,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 28,75 Tr | 189,82% |
Thu nhập ròng | 98,75 Tr | 566,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,25 | -613,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,74 Tr | -190,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 568,23 Tr | -4,32% |
Tổng tài sản | 2,58 T | 146,81% |
Tổng nợ | 992,40 Tr | 896,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 347,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,75 Tr | 566,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,15 Tr | -70,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -239,38 Tr | -262,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 773,54 Tr | 136,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 520,01 Tr | 105,77% |
Dòng tiền tự do | -521,52 Tr | -1.105,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
94