Trang chủLAF • CVE
add
Lithium Africa Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,25 $
Mức chênh lệch một ngày
2,25 $ - 2,30 $
Phạm vi một năm
1,75 $ - 2,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,97 Tr CAD
Số lượng trung bình
24,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 153,66 Tr | 48,23% |
Thu nhập ròng | -103,16 Tr | 16,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -151,44 Tr | -47,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,07 Tr | -40,36% |
Tổng tài sản | 214,73 Tr | -26,21% |
Tổng nợ | 29,76 Tr | -47,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -103,16 Tr | 16,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -97,41 Tr | -50,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,02 Tr | -120,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 902,00 N | -99,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -106,52 Tr | -142,01% |
Dòng tiền tự do | -46,84 Tr | -98,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
329