Trang chủLAND3 • BVMF
add
Terra Santa Propriedades Agricolas SA
Giá đóng cửa hôm trước
8,81 R$
Mức chênh lệch một ngày
8,77 R$ - 9,09 R$
Phạm vi một năm
7,05 R$ - 15,28 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
843,39 Tr BRL
Số lượng trung bình
58,62 N
Tỷ số P/E
178,67
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,66 Tr | 39,23% |
Chi phí hoạt động | 22,42 Tr | -6,46% |
Thu nhập ròng | 8,37 Tr | 245,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,93 | 204,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -51,00 N | 99,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 267,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,64 Tr | 31,78% |
Tổng tài sản | 913,96 Tr | 3,93% |
Tổng nợ | 255,21 Tr | 11,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 658,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,37 Tr | 245,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,79 Tr | -82,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -139,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -140,00 N | -103,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,06 Tr | -642,26% |
Dòng tiền tự do | -13,13 Tr | 2,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web