Trang chủLAR • TSE
add
Lithium Argentina AG
Giá đóng cửa hôm trước
9,79 $
Mức chênh lệch một ngày
9,49 $ - 10,65 $
Phạm vi một năm
2,36 $ - 12,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T USD
Số lượng trung bình
332,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,94 Tr | 3,21% |
Thu nhập ròng | 262,00 N | 105,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,82 Tr | -4,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -70,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,13 Tr | -28,53% |
Tổng tài sản | 1,10 T | -2,78% |
Tổng nợ | 282,85 Tr | 17,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 816,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 262,00 N | 105,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,60 Tr | 46,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -108,00 N | 95,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,00 N | -80,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,86 Tr | 57,77% |
Dòng tiền tự do | 10,48 Tr | 179,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
850