Trang chủLAS.A • TSE
add
Lassonde Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
237,00 $
Mức chênh lệch một ngày
232,79 $ - 237,13 $
Phạm vi một năm
192,67 $ - 253,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,59 T CAD
Số lượng trung bình
2,80 N
Tỷ số P/E
12,93
Tỷ lệ cổ tức
2,15%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 768,09 Tr | 4,06% |
Chi phí hoạt động | 153,89 Tr | 3,89% |
Thu nhập ròng | 54,00 Tr | 99,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,03 | 91,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,52 | 46,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,18 Tr | 38,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,96 Tr | -71,80% |
Tổng tài sản | 2,25 T | -1,09% |
Tổng nợ | 1,02 T | -8,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,00 Tr | 99,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 121,51 Tr | 60,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,95 Tr | -91,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,23 Tr | -138,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,16 Tr | -89,64% |
Dòng tiền tự do | 99,50 Tr | 62,21% |
Giới thiệu
Lassonde Industries Inc. is a Canadian agri-food company located in Rougemont, Montérégie, with operations throughout North America. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1918
Trang web
Nhân viên
2.900