Trang chủLAXMIDENTL • NSE
add
Laxmi Dental Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
177,47 ₹
Mức chênh lệch một ngày
169,10 ₹ - 181,90 ₹
Phạm vi một năm
155,88 ₹ - 509,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
9,87 T INR
Số lượng trung bình
311,68 N
Tỷ số P/E
41,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 660,40 Tr | 7,10% |
Chi phí hoạt động | 431,29 Tr | 8,08% |
Thu nhập ròng | 19,76 Tr | -58,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,99 | -61,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,41 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,76 Tr | -31,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.094,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 246,19 Tr | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,76 Tr | -58,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
2.390