Trang chủLBRMF • OTCMKTS
add
Labrador Iron Mines Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,51 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 124,76 N | 61,10% |
Thu nhập ròng | -125,41 N | -67,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,72 N | -19,79% |
Tổng tài sản | 27,34 Tr | 1,38% |
Tổng nợ | 3,29 Tr | 29,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -125,41 N | -67,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -48,11 N | -925,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,11 N | -442,20% |
Dòng tiền tự do | -76,00 | -100,33% |
Giới thiệu
Labrador Iron Mines is a resource extraction company planning to exploit multiple mine sites in the Schefferville region of Newfoundland and Labrador. Wikipedia
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
33