Trang chủLCFS • TSE
add
Tidewater Renewables Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,99 $
Mức chênh lệch một ngày
6,97 $ - 7,11 $
Phạm vi một năm
2,13 $ - 7,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
255,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
11,71 N
Tỷ số P/E
74,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,72 Tr | -28,38% |
Chi phí hoạt động | 4,90 Tr | -66,52% |
Thu nhập ròng | -13,81 Tr | -301,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,23 | -460,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -888,00 N | -165,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 397,60 Tr | -2,17% |
Tổng nợ | 242,40 Tr | -2,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,81 Tr | -301,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -477,00 N | 97,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,61 Tr | -130,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,09 Tr | 37,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -7,87 Tr | -5,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
79