Trang chủLDA • BME
add
Linea Drct sgrdr S Cmpn d Sgrs y Rsgrs
Giá đóng cửa hôm trước
1,19 €
Mức chênh lệch một ngày
1,18 € - 1,21 €
Phạm vi một năm
1,07 € - 1,44 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 T EUR
Số lượng trung bình
700,02 N
Tỷ số P/E
15,21
Tỷ lệ cổ tức
3,45%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 209,23 Tr | -10,86% |
Chi phí hoạt động | -279,50 Tr | -1.426,98% |
Thu nhập ròng | 26,04 Tr | 10,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,44 | 24,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,21 Tr | 187,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,95 Tr | 3,41% |
Tổng tài sản | 1,37 T | 11,21% |
Tổng nợ | 970,24 Tr | 10,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 404,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,04 Tr | 10,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
2.395