Trang chủLEBTECH • KLSE
add
Lebtech Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,91 RM
Phạm vi một năm
0,56 RM - 0,91 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
123,52 Tr MYR
Tỷ số P/E
215,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,55 Tr | 52,85% |
Chi phí hoạt động | 763,00 N | -14,93% |
Thu nhập ròng | 112,00 N | -72,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,02 | -81,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 139,00 N | -75,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 101,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,65 Tr | -52,24% |
Tổng tài sản | 158,29 Tr | -0,93% |
Tổng nợ | 41,24 Tr | -3,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,00 N | -72,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,59 Tr | 871,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,50 Tr | -277,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 85,00 N | -95,90% |
Dòng tiền tự do | 2,65 Tr | 181,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
33