Trang chủLEGO • NYSEAMERICAN
add
Legato Merger Corp IV
Giá đóng cửa hôm trước
9,87 $
Mức chênh lệch một ngày
9,86 $ - 9,87 $
Phạm vi một năm
9,80 $ - 9,95 $
Số lượng trung bình
14,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 33,84 N | — |
Thu nhập ròng | -33,76 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,50 N | — |
Tổng tài sản | 70,54 N | — |
Tổng nợ | 16,16 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,71 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,76 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,42 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 85,00 | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025