Trang chủLEGT.UN • NYSEAMERICAN
add
Legato Merger Units
Giá đóng cửa hôm trước
11,10 $
Phạm vi một năm
10,50 $ - 12,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
283,79 Tr USD
Số lượng trung bình
496,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 294,02 N | 78,93% |
Thu nhập ròng | 1,85 Tr | -24,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 839,84 N | -48,34% |
Tổng tài sản | 219,81 Tr | 3,73% |
Tổng nợ | 225,89 Tr | 4,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -46,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,85 Tr | -24,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -238,92 N | -103,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -238,92 N | -112,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web