Trang chủLEM • CVE
add
Leading Edge Materials Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
178,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 726,64 N | 12,47% |
Thu nhập ròng | -745,95 N | -11,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -667,98 N | -10,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 Tr | -54,39% |
Tổng tài sản | 30,08 Tr | 5,63% |
Tổng nợ | 6,61 Tr | 12,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 252,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -745,95 N | -11,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -254,95 N | 58,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -587,23 N | 9,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,95 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -845,14 N | 32,69% |
Dòng tiền tự do | -595,12 N | 40,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web