Trang chủLEND • LON
add
Sancus Lending Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,15 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1,01 GBX - 1,27 GBX
Phạm vi một năm
0,30 GBX - 3,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
12,35 Tr GBP
Số lượng trung bình
600,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,73 Tr | 42,48% |
Chi phí hoạt động | 24,00 N | — |
Thu nhập ròng | 411,50 N | 27,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,18 | -10,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,24 Tr | 28,00% |
Tổng tài sản | 195,00 Tr | 59,68% |
Tổng nợ | 193,93 Tr | 56,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 411,50 N | 27,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,43 Tr | -608,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 N | 94,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,36 Tr | 1.152,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,04 Tr | -133,24% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
51